going-out-of-business sale
Định nghĩa
Danh từ: Buổi bán thanh lý khi đóng cửa — một đợt bán tất cả tài sản hữu hình của một doanh nghiệp sắp đóng cửa vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng đang có buổi bán thanh lý khi đóng cửa, giảm giá 70% trên tất cả các mặt hàng.)
- (Trong thời kỳ Đại suy thoái, các buổi bán thanh lý khi đóng cửa rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a going-out-of-business sale": tổ chức một buổi bán thanh lý khi đóng cửa.
- The company decided to hold a going-out-of-business sale to clear all inventory. (Công ty quyết định tổ chức một buổi bán thanh lý khi đóng cửa để giải phóng toàn bộ hàng tồn kho.)
"going-out-of-business sale prices": giá bán thanh lý khi đóng cửa.
- Customers rushed to take advantage of the going-out-of-business sale prices. (Khách hàng đổ xô đến để tận dụng giá bán thanh lý khi đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquidation sale (danh từ): buổi bán thanh lý (thường dùng thay thế, nhưng có thể không nhất thiết do đóng cửa vĩnh viễn).
- Closeout sale (danh từ): buổi bán xả hàng (thường là để kết thúc một dòng sản phẩm, không nhất thiết là đóng cửa doanh nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Thanh lý cửa hàng: buổi bán tài sản khi đóng cửa tiệm.
- Bán xả kho khi giải thể: đợt bán hết hàng tồn kho khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng: - To close down: đóng cửa (vĩnh viễn). - The shop closed down after the going-out-of-business sale. (Cửa hàng đã đóng cửa sau buổi bán thanh lý khi đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Going out of business: đang trong quá trình ngừng hoạt động kinh doanh.
- The sign said "Going out of business — everything must go!" (Tấm biển ghi: "Đang ngừng kinh doanh — tất cả phải bán hết!")